down pat

Học thuật
Thân thiện
down pat

He has his morning routine down pat.

Định nghĩa

Cụm tính từ: - Đã được hiểu hoàn toàn, đã được hiểu thấu: Diễn tả một kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin nào đó đã được nắm vững một cách hoàn hảo, không còn chút nghi ngờ hay sai sót nào. - Đã thuộc làu, đã nắm chắc: Thường dùng để nói về việc đã học thuộc lòng hoặc luyện tập thành thạo đến mức có thể thực hiện một cách dễ dàng chính xác.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều tuần luyện tập, ấy đã nắm chắc bài thuyết trình.)
  • (Đừng lo về anh ấy; anh ấy đã hiểu thấu quy trình rồi.)
  • (Tôi cần phải thuộc làu những công thức này trước kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something down pat": đã nắm vững điều đó một cách hoàn hảo.
    • The actor had all his lines down pat before the first rehearsal. (Diễn viên đã thuộc làu tất cả lời thoại của mình trước buổi diễn tập đầu tiên.)
  • "to get something down pat": luyện tập/ học để nắm vững điều đó.
    • It took me months to get the technique down pat. (Tôi mất nhiều tháng để nắm chắc kỹ thuật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pat (adj/adv): Một cách vừa vặn, đúng lúc, thích hợp. ( dụ: - Câu trả lời đến vừa đúng lúc.)
  • Know something inside out: Biết điều đó cực kỳ rõ ràng chi tiết. (Đây một thành ngữ đồng nghĩa gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Mastered: đã làm chủ, nắm vững.
  • Perfectly understood: được hiểu một cách hoàn hảo.
  • Learned by heart: học thuộc lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ cố định này.)

Thành ngữ liên quan
  • Know something like the back of one's hand: Biết điều như lòng bàn tay.
  • Have something off pat: (Cách dùng khác, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) Có nghĩa tương tự như "have something down pat".
down pat

He has his morning routine down pat.

Adjective
  1. đã được hiểu hoàn toàn, đã được hiểu thấu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống